deterrent example

Học thuật
Thân thiện
deterrent example

They made him a deterrent example to discourage others.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài học nhớ đời, hình phạt làm gương: Một hình phạt nghiêm khắc được áp dụng cho một cá nhân hoặc nhóm với mục đích chính răn đe, cảnh cáo những người khác, ngăn chặn họ phạm phải sai lầm tương tự. Hành động này nhằm tạo ra một dụ điển hình về hậu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge gave him a harsh sentence as a deterrent example to other potential offenders. (Thẩm phán đã tuyên án nặng cho anh ta như một bài học nhớ đời để răn đe những kẻ phạm tội tiềm năng khác.)
    • The company fired the manager for corruption to set a deterrent example. (Công ty sa thải người quản lý tham nhũng để làm gương.)
    • They decided to make an example of him. (Họ quyết định lấy anh ta làm bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a deterrent example": đóng vai trò như một tấm gương cảnh cáo.
    • His punishment served as a powerful deterrent example for the whole community. (Hình phạt của anh ta đã trở thành một bài học nhớ đời mạnh mẽ cho cả cộng đồng.)
  • "to set a deterrent example": thiết lập/làm một tấm gương răn đe.
    • The new policy aims to set a clear deterrent example against unethical behavior. (Chính sách mới nhằm thiết lập một tấm gương răn đe rõ ràng đối với hành vi phi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Deterrent (danh từ/tính từ): vật/điều tác dụng ngăn cản, răn đe.
    • Nuclear weapons are seen as a deterrent. ( khí hạt nhân được xem biện pháp răn đe.)
  • Exemplary punishment (cụm danh từ): hình phạt mang tính chất làm gương, tương tự "deterrent example".
Từ đồng nghĩa
  • Warning: lời cảnh báo, sự cảnh cáo.
  • Cautionary tale: câu chuyện cảnh tỉnh.
  • Object lesson: bài học thực tế (dùng một sự việc cụ thể để minh họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ "deterrent example". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động như "make", "set", "serve as").

Thành ngữ liên quan
  • To make an example of someone: trừng phạt ai đó một cách nghiêm khắc để làm gương cho người khác. Đây thành ngữ phổ biến nhất diễn đạt khái niệm "deterrent example".
    • The teacher made an example of the student who cheated to deter others. (Giáo viên đã lấy học sinh gian lận kia làm gương để ngăn chặn những đứa khác.)
deterrent example

They made him a deterrent example to discourage others.

Noun
  1. bài học nhớ đời
    • they decided to make an example of him
      Họ quyết định lấy anh ta làm bài học

Từ đồng nghĩa